ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hối phiếu" (1件)
hối phiếu

日本語
名為替手形
類語検索結果 "hối phiếu" (4件)
hối phiếu hoàn trả

日本語
名償還手形
hối phiếu ngân hàng

日本語
名銀行手形
hối phiếu đã chấp nhận

日本語
名引受済手形
hối phiếu thương mại

日本語
名商業手形
フレーズ検索結果 "hối phiếu" (0件)
フレーズはありませんでした。
